Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CASPL 7th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - Under 8

Cập nhật ngày: 29.09.2026 12:05:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy (Singapore) PL

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiLĐRtgRtQTĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
130Zhu, HeguangSGP00100000
21Lee, Kang Ming AlastairSGP14991499100000
32Chong, Yu Hang BrendanSGP14891489100000
43Saanvi, GaneriwalwSGP14851485100000
54Tan, Claire MariewSGP14101410100000
68Heng, Yii Song DavidSGP00100000
79Kang, Rui Heng AdlerSGP00100000
810Kang, YihanCHN00100000
911Lau, Yaorui HugoSGP00100000
1014Li, Ashton YihaoAUS00100000
1121Suresh Kumar, Pranavi SaiwIND00100000
1222Tan, CarriewSGP00100000
1323Toh, Zhi Yin HaydenSGP00100000
1428Zhang, ChenkaiSGP00100000
155Chen, Yuhui ValeriewSGP00000000
166Chew, Zi Han BrandonSGP00000000
177Chia, Feng Yang TheodoreSGP00000000
1812Law, Yue Jia JillianwSGP00000000
1915Li, HaoyangSGP00000000
2016Lim, Yi Xi AidanSGP00000000
2117Liu, ShimanwSGP00000000
2219Srinath, AnanyawSGP00000000
2324Wang, YuanhengSGP00000000
2425Xiao, Ruo Qin PenelopewSGP00000000
2526Yang, Haokang CaydenSGP00000000
2627Yang, MuxinSGP00000000
2729Zhang, Xuanyan VerawSGP00000000
2813Leong, Xin Yi EstellawSGP00000000
2918Loh, Zhen Ze AxelSGP00000000
3020Sultana, ShairawSGP00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)