The competition will now take place in our Level 6 Playing Hall - #06-44
Please take the lift from level 1 just in front of the main entrance

CASPL 7th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - Under 8

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:04:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy (Singapore) PL

Giải/ Nội dungUNDER 8, UNDER 6
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênFideIDRtgRtQTTên
1Chen, Yuhui Valerie587209000SGPUNDER 8
2Chew, Zi Han Brandon589788200SGPUNDER 8
3Chia, Feng Yang Theodore589364000SGPUNDER 8
4Chong, Yu Hang Brendan586064414891489SGPUNDER 8
5Endo, Kai700966600JPNUNDER 6
6Heng, Yii Song David589020900SGPUNDER 8
7Kang, Rui Heng Adler588268000SGPUNDER 8
8Kang, Yihan57400392500CHNUNDER 8
9Kong, Say Tien Jared589045400SGPUNDER 6
10Lau, Yaorui Hugo589099300SGPUNDER 8
11Law, Yue Jia Jillian588662700SGPUNDER 8
12Lee, Kang Ming Alastair587489014991499SGPUNDER 8
13Leong, Xin Yi Estella589078000SGPUNDER 8
14Li, Ashton Yihao57300238000AUSUNDER 8
15Li, Haoyang587110700SGPUNDER 8
16Lim, Yi Xi Aidan589351800SGPUNDER 8
17Liu, Shiman589810200SGPUNDER 8
18Loh, Zhen Ze Axel587620600SGPUNDER 8
19Loh, Zhen Yi Jarel589840400SGPUNDER 6
20Quah, Wynston588482900SGPUNDER 6
21Saanvi, Ganeriwal56400437614851485SGPUNDER 8
22Shi, Yuheng Elijah589831500SGPUNDER 6
23Srinath, Ananya589776900SGPUNDER 8
24Sultana, Shaira588579500SGPUNDER 8
25Suresh Kumar, Pranavi Sai57700726300INDUNDER 8
26Tan, Carrie588386500SGPUNDER 8
27Tan, Cecilia Marie588487000SGPUNDER 6
28Tan, Claire Marie588247814101410SGPUNDER 8
29Tay, Min Jun Darius587831414141414SGPUNDER 6
30Thivya Sri Mani, Vedhamitran57701047714771477INDUNDER 6
31Toh, Zhi Yin Hayden589812900SGPUNDER 8
32Wang, Yuanheng589816100SGPUNDER 8
33Wheadon, Jonah Lim588530200SGPUNDER 6
34Xiao, Ruo Qin Penelope588708900SGPUNDER 8
35Yang, Haokang Cayden589710600SGPUNDER 8
36Yang, Muxin589818800SGPUNDER 8
37Yang, Le Le Adora589560000SGPUNDER 6
38Zhang, Ariel00SGPUNDER 6
39Zhang, Chenkai588578700SGPUNDER 8
40Zhang, Xuanyan Vera589815300SGPUNDER 8
41Zhu, Heguang589823400SGPUNDER 8