مسابقات شطرنج رپید هفتگی شهرستان بندرلنگه Cập nhật ngày: 18.09.2026 21:54:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zahedi Mehdi
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Daryanavard, Ali | 562018337 | IRI | 1712 |
| 2 | | Heidari, Armin | 428013018 | IRI | 1591 |
| 3 | | Sowghani, Ali Reza | 562021680 | IRI | 1583 |
| 4 | | Teymouri, Amirhossein | 562021729 | IRI | 1552 |
| 5 | | Yeganeh, Mohammad Javad | 36773131 | IRI | 1434 |
| 6 | | Yeganeh, Mehdi | 36773123 | IRI | 1415 |
| 7 | | Barakat, Esmail | 562038630 | IRI | 0 |
| 8 | | Hashemi, Seyed Mohammad Ayoub | 562038729 | IRI | 0 |
| 9 | | Ramezanpour, Homan | 428013140 | IRI | 0 |
| 10 | | Shooli, Esmaeil | | IRI | 0 |
| 11 | | Shooli, Jaber | 562021672 | IRI | 0 |
| 12 | | Shooli, Sama | 562039105 | IRI | 0 |
| 13 | | Teymoori, Abolfazl | 562021710 | IRI | 0 |
| 14 | | Yeganeh, Komail | | IRI | 0 |
| 15 | | Zarei, Seyed Ali | 562039172 | IRI | 0 |
| 16 | | Zebardast, Setayesh | 562023772 | IRI | 0 |
|
|
|
|