The competition will be held on the 6th Floor - Unit #06-44. Please take the lift from Level 1 just in front of the main entranceCASPL 7th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - Under 6 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:48:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy (Singapore) PL
| Giải/ Nội dung | UNDER 8, UNDER 6 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 1.00pm - 5.30pm
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Tay, Min Jun Darius | 1414 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Wheadon, Jonah Lim | 0 | 9 |
| 2 | 6 | ACM | Quah, Wynston | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Yang, Le Le Adora | 0 | 10 |
| 3 | 8 | | Tan, Cecilia Marie | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Thivya Sri Mani, Vedhamitran | 1477 | 1 |
| 4 | 11 | | Zhang, Ariel | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Endo, Kai | 0 | 3 |
| 5 | 4 | | Kong, Say Tien Jared | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Shi, Yuheng Elijah | 0 | 7 |
| 6 | 5 | | Loh, Zhen Yi Jarel | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|