Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CASPL 7th Little Ponies FIDE Rated Rapid Chess Challenge 2026 - Under 6

Cập nhật ngày: 29.09.2026 12:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy (Singapore) PL

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Tay Min Jun Darius1414SGP 7b1 4w1 2b1 3w1 6b1 5w16012,5201921
2ACMQuah Wynston0SGP 3b1 8w1 1w0 5b1 4w1 7b15011,5201317
3Thivya Sri Mani Vedhamitran1477IND 2w0 5b1 6w1 1b0 9w1 4b14013,5221012
4Wheadon Jonah Lim0SGP 6w1 1b0 9b1 8w1 2b0 3w03013225,513
5Tan Cecilia Marie0SGP 9b1 3w0 8b1 2w0 7w1 1b03012214,512
6Kong Say Tien Jared0SGP 4b0 7w1 3b0 -1 1w0 8b13010,52059
7Shi Yuheng Elijah0SGP 1w0 6b0 -1 9w1 5b0 2w020122137
8Yang Le Le Adora0SGP 11w1 2b0 5w0 4b0 -1 6w02010,5183,58
9Endo Kai0JPN 5w0 11b1 4w0 7b0 3b0 -1209,51636
10Loh Zhen Yi Jarel0SGP -0 -0 -0 -0 -0 -0009000
11Zhang Ariel0SGP 8b0 9w0 -0 -0 -0 -0006,5400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)