Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Svitoglyad 09.2026 - blitz

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: KIEV CHESS CENTER (Yurij Pepa)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtQT HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Korsun, TymofiiUKR175520000
23Iakymov, OleksandrUKR156620000
32Kostsov, OleksandrUKR15911,50000
411Danylets, VadymUKR01,50000
54Filonenko, MykhailoUKR15091,50000
69Khalin, MarkUKR14131,50000
716Plakhtii, MykytaUKR010000
85Omelchenko, MakarUKR149910000
910Bereza, BohdanUKR010000
1012Khranivskyi, VitaliiUKR010000
1115Plakhtii, KyryloUKR010000
126Mykytenko, YuriiUKR149310000
137Divonko, DariiaUKR145810000
148Khranivsky, MarkoUKR14520,50,5000
1517Talalaiev, DmytroUKR00,50,5000
1613Kolesnyk, YuliiaUKR000000
1718Vysikan, AndriiUKR000000
1814Plakhtii, AndriiUKR000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)