Svitoglyad 09.2026 - blitz

Ban Tổ chứcChess Club "Svitoglyad"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcMikhrin Dmytro (UKR)
Tổng trọng tàiIA Pepa Yurij (UKR) /14136422/
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 minutes for game with 2 seconds increment from move 1
Địa điểmKyiv
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1463 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: KIEV CHESS CENTER (Yurij Pepa)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Kostsov OleksandrUKR 4w½ 12b1 9w1 10w½ 2b1 6b1 3w16122,52629
2Korsun TymofiiUKR 8b1 6w1 10b1 3w1 1w0 9b1 7b16022,52629,5
3Filonenko MykhailoUKR 18w1 9b½ 4w1 2b0 7w1 8b1 1b04,5024,52828
4Danylets VadymUKR 1b½ 5w1 3b0 14w0 17b1 10w1 9w14,50222527
5Khranivsky MarkoUKR 11w½ 4b0 18w1 9b0 16w1 15b1 6w14,5017,519,519,5
6Omelchenko MakarUKR 16b1 2b0 12w1 15w1 10b1 1w0 5b040232527
7Plakhtii MykytaUKR 14w1 10b0 11w1 13w1 3b0 12b1 2w04020,523,526,5
8Bereza BohdanUKR 2w0 18b1 13b0 11w1 15b1 3w0 12w140202222
9Khalin MarkUKR 17b1 3w½ 1b0 5w1 13b1 2w0 4b03,5025,528,530,5
10Iakymov OleksandrUKR 15b1 7w1 2w0 1b½ 6w0 4b0 13b13,5024,527,529,5
11Talalaiev DmytroUKR 5b½ 13w0 7b0 8b0 18w1 16b1 17w13,5017,519,519,5
12Plakhtii KyryloUKR 13b1 1w0 6b0 17w1 14b1 7w0 8b032212426
13Mykytenko YuriiUKR 12w0 11b1 8w1 7b0 9w0 14b1 10w03118,521,524,5
14Divonko DariiaUKR 7b0 16w1 15b0 4b1 12w0 13w0 18b13016,518,518,5
15Khranivskyi VitaliiUKR 10w0 17b1 14w1 6b0 8w0 5w0 16b021192123
16Plakhtii AndriiUKR 6w0 14b0 17w0 18b1 5b0 11w0 15w121171919
17Vysikan AndriiUKR 9w0 15w0 16b1 12b0 4w0 18b1 11b02116,518,518,5
18Kolesnyk YuliiaUKR 3b0 8w0 5b0 16w0 11b0 17w0 14w00019,521,523,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)