Svitoglyad 09.2026 - blitz Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: KIEV CHESS CENTER (Yurij Pepa)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT |
| 1 | | Korsun, Tymofii | 34177280 | UKR | 1755 |
| 2 | | Kostsov, Oleksandr | 34175750 | UKR | 1591 |
| 3 | | Iakymov, Oleksandr | 529010250 | UKR | 1566 |
| 4 | | Filonenko, Mykhailo | 34187995 | UKR | 1509 |
| 5 | | Omelchenko, Makar | 529040094 | UKR | 1499 |
| 6 | | Mykytenko, Yurii | 529000670 | UKR | 1493 |
| 7 | | Divonko, Dariia | 529000017 | UKR | 1458 |
| 8 | | Khranivsky, Marko | 529041031 | UKR | 1452 |
| 9 | | Khalin, Mark | 529013917 | UKR | 1413 |
| 10 | | Bereza, Bohdan | 529040027 | UKR | 0 |
| 11 | | Danylets, Vadym | | UKR | 0 |
| 12 | | Khranivskyi, Vitalii | | UKR | 0 |
| 13 | | Kolesnyk, Yuliia | | UKR | 0 |
| 14 | | Plakhtii, Andrii | 529012279 | UKR | 0 |
| 15 | | Plakhtii, Kyrylo | 529040558 | UKR | 0 |
| 16 | | Plakhtii, Mykyta | 529040566 | UKR | 0 |
| 17 | | Talalaiev, Dmytro | 529049318 | UKR | 0 |
| 18 | | Vysikan, Andrii | 529040124 | UKR | 0 |
|
|
|
|