Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-U10 OpenCập nhật ngày: 19.09.2026 12:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls, U14 Open, U14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 8 | | Dylan Omare Nyambane | 0 | KEN | 0F | | | | | |
| 11 | | Gerald Gift Owino | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 12 | | Henzo Karisa Odhiambo | 0 | KEN | | | | | miễn đấu | 0F |
| 30 | | Scott Gift | 0 | KEN | | | | | | miễn đấu |
| 34 | | Zayden Trevor Otieno | 0 | KEN | 0F | 0F | * | miễn đấu | | |
|
|
|
|