Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-Under 10 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:01:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls, U14 Open, U14 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Glenda Wamboi0KEN 19w+ 12b1 13w1 3b½ 9w1 4b15,5019,517,55
2Ericka Adriel0KEN 4w½ 13b0 15w1 17b1 7w1 3b14,5118174
3Zanel Gift Booker0KEN -1 7b1 10w1 1w½ 6b1 2w04,5223,520,54
4Resian Ntekerei0KEN 2b½ 14w1 9b1 7w½ 11b1 1w0402219,53
5Aurielle Zuri Sarara0KEN 6b1 9w0 8b1 11w0 12b1 10w14019,516,54
6Pretty Keyller0KEN 5w0 15b1 17w1 10b1 3w0 9b14017,516,54
7Livinia Omenda0KEN 11b1 3w0 16w1 4b½ 2b0 15w13,5020183
8Rosa Inyanje0KEN 18w+ 10b0 5w0 14b½ 13w1 11b13,5017,515,53
9Maya Alma0KEN 15w1 5b1 4w0 13b1 1b0 6w03022,520,53
10Helida Abogi0KEN 16b1 8w1 3b0 6w0 -1 5b03021193
11Viane Sherie0KEN 7w0 -1 12b1 5b1 4w0 8w03021183
12Maya Angelou0KEN 14b1 1w0 11w0 16b1 5w0 -13020183
13Tecia Tyneve0KEN 17b1 2w1 1b0 9w0 8b0 16w13019,518,53
14Amaya Mutula0KEN 12w0 4b0 -1 8w½ 16b0 17w12,5016152
15Alicia Raina0KEN 9b0 6w0 2b0 -1 17w1 7b02018172
16Tarry Precious0KEN 10w0 18b+ 7b0 12w0 14w1 13b02017152
17Lerato Binta0KEN 13w0 19b+ 6b0 2w0 15b0 14b01017161
18Gin Giana0KEN 8b- 16w- -0 -0 -0 -000000
19Swetlana Qwe Mumbe0KEN 1b- 17w- -0 -0 -0 -000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)