Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-Under 12 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
110Vivica KimKEN0Victoria Chess club4,50004
21Breetaliza AmandaKEN0Kisumu Senior Academy3,50003
32Jheel Sagar ShahKEN0Braeburn Int'l Kisumu3,50003
46Milan HawiKEN0udasa International30003
55Meghan AraraKEN0Victoria Chess Club2,50002
68Prisca AmaniKEN0Victoria Chess Club20002
79Victoria TrudieKEN0Victoria Chess club20002
84Maliha NusratKEN0Kisumu Junior School20001
97Nia OnyangoKEN0Braeburn Int'l School10001
103Liya MathengeKEN0Braeburn Int'l School10000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)