Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-Under 12 Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
110Vivica KimKEN0Victoria Chess club5,5018,5185
21Breetaliza AmandaKEN0Kisumu Senior Academy4,5118174
32Jheel Sagar ShahKEN0Braeburn Int'l Kisumu4,5219184
45Meghan AraraKEN0Victoria Chess Club401413,54
56Milan HawiKEN0udasa International3123,521,53
69Victoria TrudieKEN0Victoria Chess club321312,53
78Prisca AmaniKEN0Victoria Chess Club2020,5202
84Maliha NusratKEN0Kisumu Junior School2017,5171
97Nia OnyangoKEN0Braeburn Int'l School1018,5181
103Liya MathengeKEN0Braeburn Int'l School0,5017,516,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)