Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-Under 12 GirlsCập nhật ngày: 19.09.2026 13:55:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls, U14 Open, U14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KEN | Kenya | 179 |
| Tổng cộng | | | 179 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 35 | 6 | 37 | 9 | 87 |
| 2 | 38 | 2 | 38 | 9 | 87 |
| 3 | 48 | 7 | 27 | 2 | 84 |
| 4 | 32 | 10 | 36 | 6 | 84 |
| 5 | 36 | 9 | 36 | 2 | 83 |
| 6 | 47 | 3 | 31 | 2 | 83 |
| Tổng cộng | 236 | 37 | 205 | 30 | 508 |
|
|
|
|