Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-U14 OpenCập nhật ngày: 19.09.2026 13:51:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls, U14 Open, U14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 1 | | Aymaan Bholim | 0 | KEN | | | | 0F | | |
| 9 | | Graham Ogola | 0 | KEN | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Jabali Qude | 0 | KEN | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Jasper Jecks | 0 | KEN | | | miễn đấu | 0F | | |
| 19 | | Liam Ogola | 0 | KEN | | | | 0F | | |
| 27 | | Migel De'Santos | 0 | KEN | * | miễn đấu | | | | |
| 25 | | Tafari Keelan | 0 | KEN | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|