Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub9 Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Sub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | 306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | Rtg | LĐ | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Amanda, Ohse Bernardon | 1811 | SGM | U09 | Sigma |
| 2 | Antonella, Castilho Lima | 1800 | AVR | U09 | Alvacir Vite Rossi |
| 3 | Arthur, Vasconcelos Bazilio | 1856 | LAC | U09 | La Salle Águas Claras |
| 4 | Artur, Angelo Álvares Miranda | 1811 | 306 | U09 | Cef 306 Norte |
| 5 | Ben, Schweinsteiger Stalschus Cruz | 1797 | VIP | U09 | Colégio Vip |
| 6 | Clara, Eckstein Carvalho | 1764 | IDI | U09 | Indi |
| 7 | Dan, Guimarães Suaid | 1894 | CDS | U09 | Colégio Do Sol |
| 8 | Daniel, Carvalho Almeida | 1918 | DMN | U09 | Doman International School |
| 9 | Felipe, Marques Wendhausen | 1934 | CDS | U09 | Colégio Do Sol |
| 10 | Gabriel, Cordeiro Falcão Ramos | 1944 | AVR | U09 | Alvacir Vite Rossi |
| 11 | Gabriel, Resende Frois | 1830 | CTG | U09 | Cid Taguatinga |
| 12 | Hugo, Nunes Marinho Barbosa | 1798 | LAC | U09 | La Salle Águas Claras |
| 13 | Isaac, Santiago Israel | 1840 | CIM | U09 | Ciman |
| 14 | Joaquim, Barbosa Pereira | 1800 | HSC | U09 | Homeschooling |
| 15 | Lara, De Almeida Monteiro | 1732 | LAC | U09 | La Salle Águas Claras |
| 16 | Mathias, Santiago Carmo | 1800 | MRT | U09 | Maristinha |
| 17 | Miguel, Allessandrini Barufaldi | 1922 | EMC | U09 | Mister Chess |
| 18 | Miguel, Amaro | 1800 | LDV | U09 | Leonardo Da Vinci |
| 19 | Murilo, Francisco Costa Cruz | 1787 | LDV | U09 | Leonardo Da Vinci |
| 20 | Nino, Borges Ongaratto | 1903 | POD | U09 | Podion |
| 21 | Pedro, Henrique Amaral Baumotte | 1795 | ECB | U09 | Escola Canadense De Brasilia |
| 22 | Rafael, Moreira De Oliveira Júnior | 2155 | CCJ | U09 | Cor Jesu |
| 23 | Thomas, Santiago Carmo | 1811 | MRT | U09 | Maristinha |
|
|
|
|