Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub9

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:43:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez

Giải/ Nội dungSub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng đội306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rafael Moreira De Oliveira Júnior2155CCJ 12b1 10w1 8b1 15w1 2b151012,514,5
2Gabriel Cordeiro Falcão Ramos1944AVR 13w1 11b1 4w1 9b1 1w042114,516,5
3Felipe Marques Wendhausen1934CDS 14b1 16w½ 7b0 17w1 8b02,512010,510,5
4Miguel Allessandrini Barufaldi1922EMC 15w+ 17w1 2b0 10w1 9b14301111,5
5Daniel Carvalho Almeida1918DMN 16b0 15w0 20b1 23w0 17b121809,510
6Nino Borges Ongaratto1903POD 17w- -0 -0 -0 -00230910
7Dan Guimarães Suaid1894CDS 18b0 20w1 3w1 11b1 21w½3,560910
8Arthur Vasconcelos Bazilio1856LAC 19w1 23b1 1w0 21b0 3w13701314,5
9Isaac Santiago Israel1840CIM 20b1 18w1 16b1 2w0 4w03901213
10Gabriel Resende Frois1830CTG 21w1 1b0 19w1 4b0 22w021301517
11Amanda Ohse Bernardon1811SGM 22b1 2w0 17b1 7w0 16b021401414,5
12Artur Angelo Álvares Miranda1811306 1w0 19b0 21w0 14b1 18w1216011,511,5
13Thomas Santiago Carmo1811MRT 2b0 22w1 18b1 16w0 23b131001213
14Antonella Castilho Lima1800AVR 3w0 21b0 22w0 12w0 20b002201112
15Joaquim Barbosa Pereira1800HSC 4b- 5b1 23w1 1b0 19w13801213,5
16Mathias Santiago Carmo1800MRT 5w1 3b½ 9w0 13b1 11w13,54010,512,5
17Miguel Amaro1800LDV 6b+ 4b0 11w0 3b0 5w012101012
18Hugo Nunes Marinho Barbosa1798LAC 7w1 9b0 13w0 19b0 12b0119011,513,5
19Ben Schweinsteiger Stalschus Cruz1797VIP 8b0 12w1 10b0 18w1 15b0217010,511,5
20Pedro Henrique Amaral Baumotte1795ECB 9w0 7b0 5w0 22b0 14w1120011,511,5
21Murilo Francisco Costa Cruz1787LDV 10b0 14w1 12b1 8w1 7b½3,55010,510,5
22Clara Eckstein Carvalho1764IDI 11w0 13b0 14b1 20w1 10b1311088
23Lara De Almeida Monteiro1732LAC -1 8w0 15b0 5b1 13w0215011,513,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)