Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub10 Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:43:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Sub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | 306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | 306 | 306 | 1 |
| 2 | ALT | ALT | 1 |
| 3 | CEN | CEN | 1 |
| 4 | DMN | DMN | 2 |
| 5 | DRM | DRM | 1 |
| 6 | HIS | HIS | 1 |
| 7 | HSC | HSC | 1 |
| 8 | LAC | LAC | 4 |
| 9 | LDV | LDV | 4 |
| 10 | LPG | LPG | 1 |
| 11 | MJP | MJP | 1 |
| 12 | PIA | PIA | 1 |
| 13 | TRD | TRD | 1 |
| Tổng cộng | | | 20 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 |
| 2 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 3 | 2 | 0 | 6 | 0 | 8 |
| 4 | 3 | 0 | 5 | 0 | 8 |
| 5 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 16 | 1 | 22 | 3 | 42 |
|
|
|
|