Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:43:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez

Giải/ Nội dungSub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng đội306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vicenzo Dittert Magalhães2042DMN 10b½ 7w1 12b1 5w1 2b14,501214
2André Luís Gontijo Péres1975ALT 20w+ 3w1 6b1 4b1 1w04015,517,5
3Benjamin Fornel Azevedo1830LAC 15w1 2b0 10b1 7w1 6b1401213,5
4Cristal Sarah Gorga Los1931LPG 11b1 8w1 5b1 2w0 10b14011,513,5
5Levi De Aguiar Almeida Sousa2047CEN 17w1 13b1 4w0 1b0 11w13012,513
6Benjamin Araújo1896LDV 16b1 9w1 2w0 11b1 3w0301212,5
7Clarice Medeiros Borba1796LDV 14w1 1b0 16w1 3b0 17w13010,511
8Miguel Campêlo Gandolfo Meira1800MJP 18b+ 4b0 11w0 14b1 13w1301011,5
9Davi Vincensi Martins1798PIA 19w+ 6b0 13w1 10w0 12b1309,511,5
10Henrique Silvério Ferreira1809TRD 1w½ 14b1 3w0 9b1 4w02,501516,5
11Felipe Umigi Albertinazzi Ferracini1800DRM 4w0 17b1 8b1 6w0 5b02012,513
12Stela East Cosseti1927DMN 13w0 15b1 1w0 16b1 9w02010,511
13Helena De Morais Parreira1800HSC 12b1 5w0 9b0 15w1 8b0201011,5
14Pedro Henrique Dos Santos Terroso Lo1862LAC 7b0 10w0 17b1 8w0 -12099,5
15Maria Eduarda Silva De Aguiar1721LDV 3b0 12w0 -1 13b0 16w12099,5
16Lorenzo Volsi Coelho1800LAC 6w0 -1 7b0 12w0 15b0109,511
17Isadora Lopes Fraga1825HIS 5b0 11w0 14w0 -1 7b0109,510
18Nicolas Ferrarini Hatao Marinelli1866LAC 8w- -0 -0 -0 -000910
19Antonio Velani Scaranari1825LDV 9b- -0 -0 -0 -000910
20Benjamin Monteiro De Freitas1800306 2b- -0 -0 -0 -000910

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)