Braeburn Kisumu Int'l chess Championship Edition 2-U14 Girls

Ban Tổ chứcBraeburn Int'l School ,kisumu
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcUltah, Kemuma
Tổng trọng tàiShikuku, Clinton 10828583
Thời gian kiểm tra (Rapid)30mins + 0mins
Địa điểmKisumu
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:48:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU8 Open, U8 Girls, U10 Open, U10 Girls, U12 Open, U12 Girls, U14 Open, U14 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgNhómCLB/Tỉnh
1Abigael ImaniKEN0Under 14 GirlsGolden Elites
2Alexi KaraKEN0Under 14 GirlsMudasa Academy
3Aloo NyobalaKEN0Under 14 GirlsVictoria Chess Club
4Anastacia AyayoKEN0Under 14 GirlsGolden Elites
5Blessing HawiKEN0Under 14 Girlsmigosi Primary Schoo
6Brianna Brandy WendohKEN0Under 14 GirlsKisumu Senior academy
7Faith AbutoKEN0Under 14 GirlsGolden Elites
8Gift MitchKEN0Under 14 Girlsmigosi Primary School
9Jasmine MwaiKEN0U16 GirlsKisumu Senior School
10Marylene OduorKEN0Under 14 girlsVictoria Chess Club
11Priscah AkinyiKEN0Under 16 GirlsVictoria Chess Club
12Stephanie SwensenKEN0Under 14 GirlsGolden Elites
13Tamara RogoKEN0Under 14 GirlsVictoria Chess Club