U8 Ongata-Rongai Private Schools Chess Championship - 2nd Edition |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:16:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 & U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abel, Kigen Kong'A | | KEN | 0 | U08 | Elite Minds Chess Academy |
| 2 | | Abigail Serita, | | KEN | 0 | U08 | PCEA Educational Centre Ongata Rong |
| 3 | | Chase, Kangere Espira | | KEN | 0 | U08 | Elite Minds Chess Academy |
| 4 | | Hope Elsie Nyambura, | | KEN | 0 | U08 | Mt Olives Adventist School |
| 5 | | Iman, Ngeny | | KEN | 0 | U08 | Individual |
| 6 | | Ivanna, Jepkogei | | KEN | 0 | U06 | Elite Minds Chess Academy |
| 7 | | James, Karoki | | KEN | 0 | U08 | Elite Minds Chess Academy |
| 8 | | James, Mwangi | | KEN | 0 | U08 | Elite Minds Chess Academy |
| 9 | | Leon, Mwaura | | KEN | 0 | U08 | Elite Minds Chess Academy |
| 10 | | Liam Kintei, | | KEN | 0 | U08 | PCEA Educational Centre Ongata Rong |
| 11 | | Malik Maina, | | KEN | 0 | U06 | Ack St Michael |
| 12 | | NAPARAN MASIROR PEGHIN, | | KEN | 0 | U08 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 13 | | Olivia Pearl Chepkemoi, | | KEN | 0 | U06 | Mt Olives Adventist School |
| 14 | | Rania Gianna Khadil, | | KEN | 0 | U08 | PCEA Educational Centre Ongata Rong |
| 15 | | Romeo Grayson, | | KEN | 0 | U08 | PCEA Educational Centre Ongata Rong |
| 16 | | Royalty Boss Chepchumba, | | KEN | 0 | U08 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 17 | | Rumy, Ngeny | | KEN | 0 | U08 | Individual |
| 18 | | Shannel, Kemunto | | KEN | 0 | U08 | Tdc Generations Academy |
| 19 | | Stacy, Wambu | | KEN | 0 | U06 | Elite Minds Chess Academy |
| 20 | | Tendai, Manuel | | KEN | 0 | U06 | Elite Minds Chess Academy |
| 21 | | Uvi, Rocco | | KEN | 0 | U08 | Tdc Generations Academy |
|
|
|
|