U10 Ongata-Rongai Private Schools Chess Championship - 2nd Edition Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:41:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 & U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 3 | | Audrey, Kemunto | 0 | KEN | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Debra, Zawadi | 0 | KEN | | | miễn đấu | | | |
| 12 | | Ephraim Mshindi | 0 | KEN | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | Israel, Tamale | 0 | KEN | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Kelvin Nyamwata | 0 | KEN | miễn đấu | | | | | |
| 30 | | Sethi, Ziki | 0 | KEN | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|