Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub 18 e Absoluto Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:41:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Sub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | 306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo DP2
| Số | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 23 | Lucas Carvalho Teixeira | 1768 | DP2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 19 | Sub 08 |
| 3 | Ademar Shiraishi Neto | 1894 | DP2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5 | Sub 11 |
| 6 | Cecília Maria Barbacena De Carvalho | 1937 | DP2 | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 3,5 | 7 | Sub 14 |
| 34 | Alice Martins De Lima | 1657 | DP2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27 | Sub 14 |
Kết quả của ván cuối DP2
Chi tiết kỳ thủ DP2
| Ván | Số | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ | we |
| Lucas Carvalho Teixeira 1768 DP2 Rp:1783 Điểm 2 |
| 1 | 10 | Guilherme Mango Duda | 1847 | SGM | 1,5 | s 1 | | | 2 | 4 | Miguel Rabelo Parente | 1925 | LAC | 4 | w 0 | | | 3 | 13 | Eduardo Gomes Netto | 1827 | LDV | 2 | s 0 | | | 4 | 11 | Pedro Lucca Miranda Alves | 1846 | DMN | 2 | w 0 | | | 5 | 12 | Heitor Cruz Teixeira | 1832 | MRT | 1 | s 1 | | | Ademar Shiraishi Neto 1894 DP2 Rp:1908 Điểm 3 |
| 1 | 14 | Antônio Pedro Da Cruz Telles | 1793 | CLA | 2 | w 1 | | | 2 | 9 | Bernardo Lopes De Lima | 1802 | LDV | 3 | s 1 | | | 3 | 5 | Gabriel Gadelha Pereira | 1861 | ECB | 3 | w 1 | | | 4 | 4 | Artur Oliveira Rodrigues | 1878 | LAC | 4 | s 0 | | | 5 | 7 | Maria Luísa Cordeiro Falcão Ramos | 1848 | AVR | 4,5 | w 0 | | | Cecília Maria Barbacena De Carvalho 1937 DP2 Rp:1987 Điểm 3,5 |
| 1 | 23 | Lorenzo Soares Maia | 1776 | POD | 0 | - 1K | | | 2 | 15 | Marcelo Rodrigues Dos Santos | 1835 | TRD | 3 | w 1 | | | 3 | 3 | Rafael Onofre Frambach Pires Da Rocha | 1998 | TRD | 4 | s 0 | | | 4 | 17 | Cassia Loureiro Pompeo | 1810 | LDV | 3 | w ½ | | | 5 | 9 | Henrique Figueiredo Leal | 1923 | MEA | 2,5 | s 1 | | | Alice Martins De Lima 1657 DP2 Rp:974 Điểm 1 |
| 1 | 17 | Cassia Loureiro Pompeo | 1810 | LDV | 3 | s 0 | | | 2 | 26 | Henrique Tavares Domingos Mendes | 1768 | TRD | 1 | s 0 | | | 3 | - | miễn đấu | - | - | - | - 1 | |
| 4 | 25 | Josué José De Moura | 1771 | 306 | 2 | w 0 | | | 5 | 29 | Bruno De Andrade Lordêlo Fernandes | 1746 | TRD | 2 | w 0 | |
|
|
|
|