Festival Interescolar de Xadrez - FIX 2026 - Etapa Torre - Sub 18 e Absoluto Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:41:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mearas Escola de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Sub 07, Sub 08, Sub 09, Sub 10, Sub 11, Sub 14, Sub 18 + Adulto |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | 306, ADL, ALT, ARC, AVR, BRA, CBB, CCJ, CDM, CDS, CEN, CIM, CLA, CTG, CZA, DMN, DP2, DRM, EBR, EC4, ECB, EDS, EFF, EMC, HIS, HSC, IDI, JCL, LAC, LDV, LPG, LVS, MAG, MEA, MJP, MPB, MPX, MRE, MRT, OBJ, PIA, POD, SEL, SGM, TRD, VIP, VIS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Vinícius Rodrigues Domingos | 1962 | SEL | 6w1 | 8b1 | 12w1 | 10b1 | 2b1 | 5 | 1 | 0 | 12 | 13 |
| 2 | Loan Oliveira Do Vale | 1857 | TRD | 7b+ | 10w0 | 5b1 | 12b1 | 1w0 | 3 | 5 | 0 | 13,5 | 15,5 |
| 3 | Enzo Fonseca Gomes | 1845 | TRD | 9w1 | 12b0 | 10b0 | 7w0 | 4w- | 1 | 11 | 0 | 12 | 12 |
| 4 | Arturo Ferlim Benatti | 1800 | LDV | 10b0 | 7w0 | 11b0 | 9w1 | 3b+ | 2 | 8 | 0 | 11,5 | 11,5 |
| 5 | Daniel Mattos | 1800 | ADL | 8w0 | 9b1 | 2w0 | 6b1 | 12w0 | 2 | 9 | 0 | 9,5 | 9,5 |
| 6 | Guilherme Silva Dos Reis | 1800 | LDV | 1b0 | 11w0 | 9b1 | 5w0 | 7b0 | 1 | 10 | 0 | 14 | 14 |
| 7 | Lucca Werberich Goulart Dias | 1800 | LDV | 2w- | 4b1 | 8w0 | 3b1 | 6w1 | 3 | 7 | 0 | 9 | 10 |
| 8 | Luiz Eduardo Almeida Lelis | 1800 | LDV | 5b1 | 1w0 | 7b1 | 11w0 | 9b1 | 3 | 4 | 0 | 14 | 14 |
| 9 | Silvio Joab De Lima Rodrigues Silva | 1800 | ADL | 3b0 | 5w0 | 6w0 | 4b0 | 8w0 | 0 | 12 | 0 | 8 | 9 |
| 10 | Vítor Xavier De Oliveira Neto | 1800 | ADL | 4w1 | 2b1 | 3w1 | 1w0 | 11b½ | 3,5 | 2 | 0,5 | 12,5 | 14 |
| 11 | Cleber Oliveira Da Silva | 1784 | ADL | 12w0 | 6b1 | 4w1 | 8b1 | 10w½ | 3,5 | 3 | 0,5 | 11 | 12 |
| 12 | Julia Kaori Costa Katagiri | 0 | BRA | 11b1 | 3w1 | 1b0 | 2w0 | 5b1 | 3 | 6 | 0 | 13 | 14,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|