Η κλήρωση του 2ου γύρου θα αναρτηθεί την Τρίτη 06/10/2026 το βράδυ!

Εσωτερικό Πρωτάθλημα Σ.Ο.Παγκρατίου – Καισαριανής 2026 / Κάθε Παρασκευή 18.30 /

Ban Tổ chứcΣΟ ΠΑΓΚΡΑΤΙΟΥ-ΚΑΙΣΑΡΙΑΝΗΣ
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcGalanos Dimitrios
Tổng trọng tàiFA Routsi, Efthimios Alexandros (4255526)
Thời gian kiểm tra (Standard)90min + 30sec per move/ from move 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2026/11/27
Rating trung bình / Average age1495 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:13:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, ΦΟΡΜΑ, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download Filesesoteriko_sopk26.doc.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1DOUMAS GEORGIOS1860GRE 12w111000
2CHRISTOU PETROS1813GRE -½0,51000,50,5
3GEROUKALIS ATHANASIOS1734GRE 13b112000
4NIKOLAIDIS GEORGIOS1733GRE 14w113000
5KINTONIS KONSTANTINOS1731GRE 16b114000
6DIMAKIS EVANGELOS1726GRE 18w115000
7MAZARAKIS KONSTANTINOS1660GRE 21b116000
8KOLIOPANTOS CHRISTOS1657GRE 22w117000
9FOTIADIS KLEANTHIS1649GRE 24b118000
10GEORGIOPOULOS HAR.1609GRE -½0,51100,50,5
11LAVIDAS-SOLOMOS GEORGIOS1606GRE -½0,51200,50,5
12AFMPAGOMENAKIS ACHILLEAS1579GRE 1b0017001
13EFTAXIADIS DIMITRIOS1428GRE 3w0018001
14LOUKAS PANAGIOTIS1285GRE 4b0019001
15KEDIKOGLOU ANGELOS905GRE -½0,51300,50,5
16DELIGIORGIS GIORGOS800GRE 5w0020001
17ANANIADIS ALEXANDROS0GRE -½0,51400,50,5
18ANGELOPOULOS THALIS0GRE 6b0021001
19ELEFANTI MYLONA ZOI0GRE -½0,51500,50,5
20KOSTAKIS PANAGIOTIS0GRE 25b0022001
21LIONIS SPYRIDON0GRE 7w0023001
22NTANOS ANASTASIOS0GRE 8b0024001
23PLAKAS THEMISTOKLIS0GRE -½0,51600,50,5
24PSARAKI ATHANASIA M0GRE 9w0025001
25VOSKOS CHRYSANTHOS0GRE 20w119000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)