U14 Ongata-Rongai Private Schools Chess Championship - 2nd Edition Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:34:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U14 & U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Atalia, Wanjiru | | KEN | 0 | U16 | Ack St. Michael Model School |
| 2 | | Beatrice Nyathiru, | | KEN | 0 | U16 | Individual |
| 3 | | Brian, Eloto | | KEN | 0 | U16 | Ack St. Michael Model School |
| 4 | | Bruno, Zawadi | | KEN | 0 | U14 | Tdc Generations Academy |
| 5 | | Christian, Taji | | KEN | 0 | U16 | Ack St. Michael Model School |
| 6 | | Imani, Mugure | | KEN | 0 | U14 | The Lebone School |
| 7 | | KARANI VALERIE IKOL, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 8 | | KOSGEI CYRUS KIPROP, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 9 | | MUTAI ALLAN KIPRONO, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 10 | | MUTHIANI DANIEL WAMBUA, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 11 | | MUTURI CHRISTOPHER WAHOME, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 12 | | Ogilo Trevor Omondi, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 13 | | PERUR CARLSON PEGHIN, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 14 | | Portia, Wesonga | | KEN | 0 | U14 | The Lebone School |
| 15 | | SOKOINEH SEBASTIAN LEMAYIAN, | | KEN | 0 | U14 | St Mary's Junior and Secondary Scho |
| 16 | | Tilamon, Odero | | KEN | 0 | U14 | Ack St. Michael Model School |
|
|
|
|