Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JUDENACOM MASCULINO ESTADAL

Cập nhật ngày: 18.09.2026 23:52:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION VENEZOLANA DE AJEDREZ (Li.14)

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567891011ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Torres, Fabian0VEN*111111111092140037
2Menoza, Jonier0VEN0*0010100002914005
3Cubillas, Tomas0VEN01*0101101055140017
4Chavez, Mauricio0VEN011*111001064140018,5
5Medina, Mathias0VEN0000*11011048140012
6Rodriguez, Luis0VEN01100*10½104,57140012,25
7Ceballos, Kerwin0VEN000000*010011114004,5
8Bata, David0VEN0101111*11183140033
9Medina, Angel0VEN01110½00*104,56140017,25
10Torres, Andres0VEN010000100*021014003
11Sanchez, Pedro0VEN1111111011*91140038

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)