Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SRCL Club Chess Tournament

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:03:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malawi Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Mikhang'a A Chess Club (RtgØ:1390, Lãnh đội: Andrew Kaliba / HS1: 16 / HS2: 26,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Kaliba, Andrew1842MAW2050284211½11011118,5101488
3Moffat, Moses0MAW2050889111½11011107,5101585
4Kasawala, Charles0MAW0100141689
5Saka, Titus1716MAW205085901½½½011½117101674
6Chimwere, Odala0MAW010131612
7Maluwa, Raphic0MAW½011,531566
  2. BT Water Board Chess Club (RtgØ:1863, Lãnh đội: John Mkumba / HS1: 14 / HS2: 23,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Manda, Solomon0MAW1½012,541389
2Mkumba, John1758MAW2050167610010101481551
3Kamwendo, Precious2043MAW20500785111111111110101417
7Mhango, Kelusi1797MAW2050090400½000,551507
8Biyasi, Stanley1796MAW205012180½00,531617
11Phiri, Blessings1815MAW2050867011100101106101691
  3. Chilobwe Knights Chess Club (RtgØ:1885, Lãnh đội: Blessings Nyoni / HS1: 12 / HS2: 23,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2MacJessie, Samuel0MAW001101361737
6Kamowa, James2020MAW2050163301010½114,581427
7Mwangupili, Franscisco1915MAW205041791011½111118,5101509
8Nyoni, Blessings1759MAW205077710½11110004,591539
9Nyoni, Elvis1844MAW205113450110241694
11Kabuluzi, Kissinger0MAW20500084001131239
  4. Mikhang'a B Chess Club (RtgØ:1873, Lãnh đội: Roosevelt Chirwa / HS1: 12 / HS2: 22)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Chakanika, Innocent0MAW1111874
2Ngwira, Davis Paul1830MAW20501447½1½01000115101410
3Kalambo, Praise1963MAW20506112101½1011½691483
4Chirwa, Mpeta Roosevelt1877MAW20516240010111½0½591472
5Chunda, Twambilire1716MAW205058411½01,531790
6Sanga, Lusayo1822MAW20510969½½121380
7Mwale, Gift0MAW½110002,561577
  5. Zomba Chess Club (RtgØ:1624, Lãnh đội: Ishmael Halison / HS1: 5 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Kamwendo, Patrick1798MAW205033850½101,541390
5Nthara, Bright1857MAW20501200½01½½101015,5101757
6Halison, Ishmael1842MAW2050424100110111005101598
8Gundo, Ernest0MAW2050357111101000004101529
9Kaluvi, Ken0MAW000100161724
  6. CAS Contractors Chess Club (RtgØ:1637, Lãnh đội: Stanley Mpinganjira / HS1: 1 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Claigh, Tikita0MAW0½1010½371680
2Msukwa, Tutule0MAW0011000
4Mpinganjira, Stanley Frank1874MAW205019600100000171514
6ACMLuhanga, Andrew0MAW2051050000000000071725
7Nyirenda, Makhosi0MAW0000000071735
9Kambale, Robert1779MAW2050432200½00112,571565
11Kaunda, Kajani1893MAW164000890½0,521766
12Nyirenda, Mwiza0MAW0011000
13Kenamu, Eric0MAW½0,511877