SRCL Club Chess Tournament

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:03:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malawi Chess-Federation

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Chilobwe Knights Chess Club (RtgØ:1885 / HS1: 12 / HS2: 23,5) Lãnh đội: Blessings Nyoni
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
2MacJessie, Samuel0MAW36
6Kamowa, James2020MAW205016334,58
7Mwangupili, Franscisco1915MAW205041798,510
8Nyoni, Blessings1759MAW205077714,59
9Nyoni, Elvis1844MAW2051134524
11Kabuluzi, Kissinger0MAW2050008413
  2. Mikhang'a B Chess Club (RtgØ:1873 / HS1: 12 / HS2: 22) Lãnh đội: Roosevelt Chirwa
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Chakanika, Innocent0MAW11
2Ngwira, Davis Paul1830MAW20501447510
3Kalambo, Praise1963MAW2050611269
4Chirwa, Mpeta Roosevelt1877MAW2051624059
5Chunda, Twambilire1716MAW205058411,53
6Sanga, Lusayo1822MAW2051096912
7Mwale, Gift0MAW2,56
  3. BT Water Board Chess Club (RtgØ:1863 / HS1: 14 / HS2: 23,5) Lãnh đội: John Mkumba
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Manda, Solomon0MAW2,54
2Mkumba, John1758MAW2050167648
3Kamwendo, Precious2043MAW205007851010
7Mhango, Kelusi1797MAW205009040,55
8Biyasi, Stanley1796MAW205012180,53
10Phiri, Beston1536MAW2050866200
11Phiri, Blessings1815MAW20508670610
  4. CAS Contractors Chess Club (RtgØ:1637 / HS1: 1 / HS2: 7,5) Lãnh đội: Stanley Mpinganjira
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Claigh, Tikita0MAW37
2Msukwa, Tutule0MAW01
4Mpinganjira, Stanley Frank1874MAW2050196017
6ACMLuhanga, Andrew0MAW20510500007
7Nyirenda, Makhosi0MAW07
9Kambale, Robert1779MAW205043222,57
11Kaunda, Kajani1893MAW164000890,52
12Nyirenda, Mwiza0MAW01
13Kenamu, Eric0MAW0,51
  5. Zomba Chess Club (RtgØ:1624 / HS1: 5 / HS2: 17) Lãnh đội: Ishmael Halison
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
2Kamwendo, Patrick1798MAW205033851,54
5Nthara, Bright1857MAW205012005,510
6Halison, Ishmael1842MAW20504241510
8Gundo, Ernest0MAW20503571410
9Kaluvi, Ken0MAW16
  6. Mikhang'a A Chess Club (RtgØ:1390 / HS1: 16 / HS2: 26,5) Lãnh đội: Andrew Kaliba
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
2Kaliba, Andrew1842MAW205028428,510
3Moffat, Moses0MAW205088917,510
4Kasawala, Charles0MAW14
5Saka, Titus1716MAW20508590710
6Chimwere, Odala0MAW13
7Maluwa, Raphic0MAW1,53