SRCL Club Chess Tournament Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:03:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malawi Chess-Federation
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Manda, Solomon | | Số thứ tự | 20 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1684 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 19 | | Liên đoàn | MAW | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 38 | | Nyirenda, Mwiza | 0 | MAW | 0 | |
| 2 | 4 | 27 | | Kamwendo, Patrick | 1798 | MAW | 1,5 | |
| 3 | 4 | 4 | | Nyoni, Blessings | 1759 | MAW | 4,5 | |
| 7 | 4 | 39 | | Kaluvi, Ken | 0 | MAW | 1 | |
|
|
|
|