Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR PERTIWI CUP 1 KABUPATEN TRENGGALEK 2026 KATEGORI SD/MI BAWAH PUTRI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:40:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Adelia, Marsa Putri PrinataINA0100000
22Alesha, Naura NafishaINA0100000
33Aqila, Akselia RamadhaniINA0100000
45Balqis, Callista MaheswariINA0100000
56Decha, Alodia AbistaINA0100000
69Inaya, Rafani Putri AzahraINA0100000
714Nafia, FarnazINA0100000
817Natasha, Putri WijayaINA0100000
918Nayla, Aisha RamadaniINA0100000
1020Shabrina, Najma TsaqibINA0100000
114Arumi, Nasha RazitaINA0000000
127Fabiola, Aqila AyundaINA0000000
138Hanindya, Faira Az ZairaINA0000000
1410Jenny, Sakira RamadhinaINA0000000
1511Keiko, Morenzia ZidnyINA0000000
1612Lisa, Sachi AnjaniINA0000000
1713Melania, Eilin NatalieINA0000000
1815Nafla, Viorenza AdzkiyaINA0000000
1916Natalia, Kannika Maya PutriINA0000000
2019Raihana, Rizqia FananiINA0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Play-off points