TURNAMEN CATUR PERTIWI CAUP 1 KABUPATEN TRENGGALEK 2026 KATEGORI SD/MI ATAS PUTRACập nhật ngày: 20.09.2026 21:39:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Giải/ Nội dung | SD/MI BAWAH PUTRA, SD/MI BAWAH PUTRI, SD/MI ATAS PUTRA, SD/MI ATAS PUTRI, SMP/MTS, SMA/MA/SMK |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Adam, Levareynand Prasetya | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 9 | | Akram, Hibatullah Putra Listyanto | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 11 | | Angga, Saputra | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 18 | | Dzaky, Ibnu Mubarak | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 28 | | Juna, Satria M | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 37 | | Muhammad, Jalil Syarif | 0 | INA | | | 0F | | | | |
| 41 | | Muhammad, Rehan Azzaqi | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
| 52 | | Raschal, Putra Anggara | 0 | INA | 0F | 0F | 0F | 0F | | | |
|
|
|
|