TURNAMEN CATUR PERTIWI CUP 1 KABUPATEN TRENGGALEK 2026 KATEGORI SD ATAS PUTRI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:40:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungSD/MI BAWAH PUTRA, SD/MI BAWAH PUTRI, SD/MI ATAS PUTRA, SD/MI ATAS PUTRI, SMP/MTS, SMA/MA/SMK
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Alesha, ZakiaINA03000
214Nadia, Aqila MaritzaINA03000
38Evita, Aisyatun NikmahINA03000
410Hurin'Ain, Azalia FaradisaINA02000
515Nindya, Rahayu PrastikaINA02000
613Madina, Syakilla Nur'AiniINA02000
719Viandita, Jenisa PermataINA02000
86Arsyakeyla, RidhiyantiINA02000
94Alifa, Hasna AyunindyaINA02000
1017Shakila, Alnaira NazafarinINA01,5000
111Ainiha, ZahraINA01000
1218Vanessa, Purwalia WijiINA01000
139Hanandarysti, Salsabila SassonoINA01000
142Aira, Nashwa AzkkadinaINA01000
1520Zita, Amelia AngeniINA01000
165Aracella, OentoroINA01000
1711Jauzaa, Jihan VionidaINA01000
187Ceisyabelle, Ayundya PurnamaINA00,5000
1916Prilly, Azzahra Permata PutriINA00000
2012Joelya, Abriela Muisya RamadhaniINA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)