TURNAMEN CATUR PERTIWI CUP 1 KABUPATEN TRENGGALEK 2026 KATEGORI SD ATAS PUTRI

Ban Tổ chứcSDN 2 NGANTRU TRENGGALEK
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcH M ERVAN HAMAMI MN WN PN
Tổng trọng tàiSUDARTO WNM
Trọng tàiMOHAMMAD FURQON
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+2
Địa điểmSDN 2 NGANTRU
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:40:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungSD/MI BAWAH PUTRA, SD/MI BAWAH PUTRI, SD/MI ATAS PUTRA, SD/MI ATAS PUTRI, SMP/MTS, SMA/MA/SMK
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Evita Aisyatun Nikmah0INA 10b1 12w1 13b1 6w1 2b1 3w½ 5b16,529,5029,5
2Alesha Zakia0INA 7w1 3b1 4w1 8b1 1w0 6b1 12w1631,5031,5
3Nindya Rahayu Prastika0INA 18b1 2w0 9w1 13b1 4w1 1b½ 7w15,529,5029,5
4Viandita Jenisa Permata0INA 11b1 17w1 2b0 5w½ 3b0 16b1 6w14,528,5028,5
5Arsyakeyla Ridhiyanti0INA 19b1 6w0 14w1 4b½ 13w1 8b1 1w04,526026
6Nadia Aqila Maritza0INA 8w1 5b1 15w1 1b0 7w1 2w0 4b0432,5032,5
7Madina Syakilla Nur'Aini0INA 2b0 11w1 12b1 15w1 6b0 10w1 3b0428,5028,5
8Alifa Hasna Ayunindya0INA 6b0 19w1 10b1 2w0 12b1 5w0 16b1424,5024,5
9Aira Nashwa Azkkadina0INA 20b1 13w0 3b0 10w0 19b1 14w1 15b1419,5019,5
10Vanessa Purwalia Wiji0INA 1w0 16b1 8w0 9b1 14w1 7b0 11w½3,527,5027,5
11Hanandarysti Salsabila Sassono0INA 4w0 7b0 17b1 12w0 18b1 19w1 10b½3,520020
12Ainiha Zahra0INA 16w1 1b0 7w0 11b1 8w0 13b1 2b0329,5029,5
13Hurin'Ain Azalia Faradisa0INA 14b1 9b1 1w0 3w0 5b0 12w0 20b1327027
14Zita Amelia Angeni0INA 13w0 20w1 5b0 17w1 10b0 9b0 18w1319,5019,5
15Shakila Alnaira Nazafarin0INA 17b½ 18w1 6b0 7b0 16w½ 20b1 9w0319019
16Jauzaa Jihan Vionida0INA 12b0 10w0 19b1 18w1 15b½ 4w0 8w02,520,5020,5
17Ceisyabelle Ayundya Purnama0INA 15w½ 4b0 11w0 14b0 20w½ 18w½ 19b12,517017
18Aracella Oentoro0INA 3w0 15b0 20w1 16b0 11w0 17b½ 14b01,520,5020,5
19Prilly Azzahra Permata Putri0INA 5w0 8b0 16w0 20b1 9w0 11b0 17w0121,5021,5
20Joelya Abriela Muisya Ramadhani0INA 9w0 14b0 18b0 19w0 17b½ 15w0 13w00,518018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)