I OPEN JAQUE MATE A LA DESIGUALDAD CATEGORIA GUARDIANES DEL COFRE | Ban Tổ chức | JAQUE MATE A LA DESIGUALDAD |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sra. Mayroby Argote |
| Tổng trọng tài | Nunez Giler, Fanny 3610268 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 5min + 2seg |
| Địa điểm | Manta |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình / Average age | 1431 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:10:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | Guzman Castro, Shaddai | 3659119 | ECU | 1568 | U12 | Clara Barton School |
| 2 | Narea Analuisa, Ian David | 3671313 | ECU | 1512 | U10 | Centro Educativo Naciones Unidas CE |
| 3 | Jara Saavedra, Luis Jacobo | 3652394 | ECU | 1494 | U10 | Clara Barton School |
| 4 | Palma Veliz, Emily Milena | 3646823 | ECU | 1463 | U10 | LEONOR AVIAT |
| 5 | Alava Macias, Julian Stalin | 3673715 | ECU | 0 | U10 | TERESA DE CALCUTA |
| 6 | Cedeno Ponce, Anthony Alexander | 3676633 | ECU | 0 | U10 | Unidad Educativa Quince de Octubre |
| 7 | Cedeno Ponce, Kaylee Alana | 3678164 | ECU | 0 | U06 | Unidad Educativa Quince de Octubre |
| 8 | Cobos Lucas, Carlos Alessandro | | ECU | 0 | U10 | TERESA DE CALCUTA |
| 9 | Laica Pallo, Andre Emanuel | 3676676 | ECU | 0 | U10 | UEP Americano |
| 10 | Medina Andrade, Miguel Wildember | 3665399 | ECU | 0 | U12 | UEP Lev Vigotsky |
| 11 | Mera Chavez, Ronald Mauricio | 3674061 | ECU | 0 | U10 | TERESA DE CALCUTA |
| 12 | Ponce Solorzano, Ither Jesus | 3673766 | ECU | 0 | U12 | UEP LEV VIGOTSKY |
| 13 | Soledispa Ponce, Leonela Julieth | 3678261 | ECU | 0 | U08 | Unidad Educativa Quince de Octubre |
| 14 | Soledispa Ponce, Xavier Enrique | 3677001 | ECU | 0 | U10 | Unidad Educativa Quince de Octubre |
|
|
|
|