TURNAMEN CATUR PERTIWI CUP 1 KABUPATEN TRENGGALEK 2026 KATEGORI SMA/MA/SMK PUTRA PUTRICập nhật ngày: 20.09.2026 21:39:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Giải/ Nội dung | SD/MI BAWAH PUTRA, SD/MI BAWAH PUTRI, SD/MI ATAS PUTRA, SD/MI ATAS PUTRI, SMP/MTS, SMA/MA/SMK |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 7 | | M., Zamruda Ilhami | INA | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 8 | | Muhammad, Abdul Aziz | INA | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 4 | | Avita, Ayu Pratiwi | INA | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 9 | | Radif, Yusuf Rahmadhani | INA | 0 | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 10 | | Taufik, Nur Hidayat | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Lintang, Luhur Pakerti | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 5 | | Ceshaisyah, Risnanjar | INA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 2 | | Arifa, Halwa Kamilea | INA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 3 | | Aura, Cahayana Utama | INA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 1 | | Adzka, Muhammad Zaidan | INA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|