I OPEN JAQUE MATE A LA DESIGUALDAD CATEGORIA BUSCA TESOROS Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:40:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Alcivar Mendoza, Mia Lisbeth | 0 | ECU | | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Casierra Meza, Juleidy Pauleth | 0 | ECU | | | | | miễn đấu | | |
| 18 | | Macias Mera, Erick Alessandro | 0 | ECU | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Perez Vera, Alina Mabel | 0 | ECU | | | 0F | 0F | * | * | * |
| 27 | | Ponce Castro, Anyell Jesus | 0 | ECU | | | 0F | | | | |
| 29 | | Sanchez Anchundia, Dairy Maryorie | 0 | ECU | | | | | | | miễn đấu |
| 32 | | Santana Garcia, Josue Alfredo | 0 | ECU | | | 0F | 0F | * | * | * |
| 34 | | Vera Franco, Alan Jesus | 0 | ECU | | | miễn đấu | | | | |
| 38 | | Villafuerte Guerrero, Shenoa | 0 | ECU | | miễn đấu | | | | | |
| 39 | | Zambrano Espinal, Elias Misael | 0 | ECU | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|