Chess Competition Indogrosir Cup

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:41:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànWhiteĐiểm Kết quảĐiểm Black
1A Rifai, 1 ½ - ½1 Maulana A.M,
2Mochammad Shofiyyuddin, 1 0 - 11 Adi Sinyo,
3Ali Mahfud, 1 1 - 01 Nur Qalbi,
4Amin, 1 0 - 11 Pepeng,
5Bro Ven, 1 1 - 01 Poing,
6Camat, 1 0 - 11 Slamet Peni,
7Sigit, 1 1 - 01 Celvino,
8T. Hartono, 1 0 - 11 Deden,
9Dievo Valgus, 1 0 - 11 Tan Surya,
10Tarigan, 1 1 - 01 Faddil,
11Totok, 1 1 - 01 Jacob,
12Jono, 1 1 - 01 Taryoko,
13Van Cokie, 1 1 - 01 Lucian Muhammad Firdaus,
14M Ridwan Qorix Syafii, 1 1 - 01 Tri Aditya,
15Mahfudz Fauzi, 1 0 - 11 Wahyudi Utomo,
16Mamad, 1 1 - 01 Yusuf Akbar,
17Yeremia DP, 1 1 - 01 Masno,
18Gabriel Bayusutha, ½ 0 - 10 Alberto,
19Adzka Farras, 0 0 - 1½ Syam Haidar,
20Iqbal, 0 0 - 10 Ali Mustofa,
21Juwahir, 0 1 - 00 Amir Mahmud,
22Ari AP, 0 0 - 10 Kuntarso,
23Kholidin, 0 0 - 10 Aswanto,
24Kusnadi, 0 0 - 10 Brojol,
25Daniel, 0 0 - 00 Lesmono,
26Lionel, 0 0 - 10 Danis,
27Dave Vladimir Sutanto, 0 0 - 10 M. Luthfi,
28Rifky Zidan, 0 0 - 10 Dwi,
29Dwi Prasetyo, 0 1 - 00 Maican,
30Sutrisno, 0 ½ - ½0 George,
31Hastama, 0 1 - 00 Moch. Rohib,
32Usman Saleh, 0 0 - 10 Heri Sasuke,
33Huda, 0 0 - 10 Valentino Alonso,
34Ibnu Shina, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
35Mubin X Carlsen, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
36Mustofa, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
37Rizaldi, 0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại