Primer Torneo Internacional de Ajedrez - Danli (U8-U10) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:42:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alitazb
| Giải/ Nội dung | OPEN, U08 - U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 4 | | Escobar Sánchez, Karol Celeste | 0 | HON | * | | | miễn đấu | | |
| 6 | | Licona Ordoñez, Yohanny Zirell | 0 | HON | * | | | | miễn đấu | |
| 7 | | Lomares Gaitan, Chris Isai | 0 | HON | | | miễn đấu | | | |
| 9 | | Mendoza Herrera, Alexandra Gimena | 0 | HON | | miễn đấu | | | | |
| 10 | | Talavera, Kennet Gabriel | 0 | HON | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Tercero, Antony Jaasiel | 0 | HON | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|