Primer Torneo Internacional de Ajedrez - Danli (U8-U10) Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:42:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alitazb
| Giải/ Nội dung | OPEN, U08 - U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Rodas Camila Marie | 1500 | HON | 8b0 | 6w1 | 10b1 | 9w1 | 2b1 | 12w1 | 5 | 3 | 0 | 21,5 | 14 |
| 2 | | Borrell Espinoza Maria Alessandra | 1431 | NCA | 9w1 | 5b1 | 12w1 | 8b1 | 1w0 | 3b1 | 5 | 1 | 0 | 22 | 14 |
| 3 | | Castellanos Carias Ema Valentina | 0 | HON | 10b1 | 8w0 | 9b0 | 7w1 | 4b1 | 2w0 | 3 | 6 | 0 | 19,5 | 13,5 |
| 4 | | Escobar Sánchez Karol Celeste | 0 | HON | -½ | 12w0 | 6b0 | -1 | 3w0 | 7b1 | 2,5 | 10 | 2 | 14,5 | 9 |
| 5 | | Flores Amaya Juan Manuel | 0 | HON | 11w+ | 2w0 | 8b0 | 10w0 | 7b1 | 6b1 | 3 | 7 | 0 | 19 | 13 |
| 6 | | Licona Ordoñez Yohanny Zirell | 0 | HON | -½ | 1b0 | 4w1 | 12b0 | -1 | 5w0 | 2,5 | 9 | 1 | 18,5 | 11 |
| 7 | | Lomares Gaitan Chris Isai | 0 | HON | 12b0 | 10w0 | -1 | 3b0 | 5w0 | 4w0 | 1 | 11 | 0 | 15,5 | 11,5 |
| 8 | | Lopez Morales Jose Sebastian | 0 | HON | 1w1 | 3b1 | 5w1 | 2w0 | 12b1 | 9b1 | 5 | 2 | 0 | 22 | 14 |
| 9 | | Mendoza Herrera Alexandra Gimena | 0 | HON | 2b0 | -1 | 3w1 | 1b0 | 10w1 | 8w0 | 3 | 4 | 0 | 24 | 16 |
| 10 | | Talavera Kennet Gabriel | 0 | HON | 3w0 | 7b1 | 1w0 | 5b1 | 9b0 | -1 | 3 | 8 | 0 | 18 | 12 |
| 11 | | Tercero Antony Jaasiel | 0 | HON | 5b- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Torres Jordy Misael | 0 | HON | 7w1 | 4b1 | 2b0 | 6w1 | 8w0 | 1b0 | 3 | 5 | 0 | 21 | 15 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
|
|
|
|