Primer Torneo Internacional de Ajedrez - Danli (U8-U10) | Ban Tổ chức | FENAH |
| Liên đoàn | Honduras ( HON ) |
| Tổng trọng tài | Barrientos, Alejandra 8401225 |
| Trọng tài | Franco Chevez, Jose Manuel 8407525 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos más 30 segundos de incremento por jugada, desde la primera jugada. |
| Địa điểm | Salón Escuela Manuel de Adalid y Gamero |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1411 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:42:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alitazb
| Giải/ Nội dung | OPEN, U08 - U10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Rodas, Camila Marie | 8414742 | HON | 1500 |
| 2 | | Borrell Espinoza, Maria Alessandra | 6114865 | NCA | 1431 |
| 3 | | Castellanos Carias, Ema Valentina | 8418098 | HON | 0 |
| 4 | | Escobar Sánchez, Karol Celeste | | HON | 0 |
| 5 | | Flores Amaya, Juan Manuel | | HON | 0 |
| 6 | | Licona Ordoñez, Yohanny Zirell | | HON | 0 |
| 7 | | Lomares Gaitan, Chris Isai | 8418101 | HON | 0 |
| 8 | | Lopez Morales, Jose Sebastian | 8417636 | HON | 0 |
| 9 | | Mendoza Herrera, Alexandra Gimena | 8418110 | HON | 0 |
| 10 | | Talavera, Kennet Gabriel | 8418128 | HON | 0 |
| 11 | | Tercero, Antony Jaasiel | 8418136 | HON | 0 |
| 12 | | Torres, Jordy Misael | 8418144 | HON | 0 |
|
|
|
|