KR barnaskákmót-eldri flokkur -sept 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 18:11:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 26 | | Anandgaonkar, Vrushank | 0 | ISL | | | | | | | 0F |
| 28 | | Appireddy, Guneeth Reddy | 0 | ISL | | | | | | | miễn đấu |
| 32 | | Gunaseelan, Ishanvi | 0 | ISL | | | | | | miễn đấu | |
| 33 | | Hafstad, Galia Osk | 0 | ISL | | | | | miễn đấu | | 0F |
| 7 | | Tran, Khang Minh | 1625 | ISL | | | | | * | * | * |
|
|
|
|