8º CIMEX OPEN - Circuito Municipal Escolar de Xadrez 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:20:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlessandroCamporez

Giải/ Nội dungOPEN, SUB08, SUB10, SUB12, SUB15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Andrade Anna Moreira 18b1 13w1 3b1 6w1 4b15011,512512
2Severo Vanderson 11w1 7b0 15w1 12b1 6b1409,511,548,5
3Romeiro Vinycius Garcia 12b1 8w1 1w0 9b½ 11w13,50131538,5
4Clemente Pablo 5w½ 10b1 14w1 11b1 1w03,501314,537,75
5Del Piero Davi 4b½ 9w1 8b0 10w1 7b13,5012,515310,25
6Vieira Walace -1 14w1 7b1 1b0 2w0301415,526,5
7Freitas Jose Pedro Demuner de 19b1 2w1 6w0 8b1 5w0301313,537,5
8Capucho Daniel 15w1 3b0 5w1 7w0 13b130121437,5
9Mantovani Davi 10w½ 5b0 16w1 3w½ 17b13011,51326,5
10Cebriam Rebeca Alves 9b½ 4w0 19b1 5b0 12w12,501212,524
11Rizzo Ivo 2b0 18w1 13b1 4w0 3b0201313,522,5
12De Carli João Daniel 3w0 16b1 17b1 2w0 10b0201213,523,5
13Vicente Ronaldo 16w1 1b0 11w0 14b1 8w0201213,523,5
14Dias Hiago 17w1 6b0 4b0 13w0 -1209,510,512,5
15Paiva Luis Andre Vieira 8b0 19w1 2b0 16w0 18w1209,51021
16Selvatici Guilherme 13b0 12w0 9b0 15b1 19w12099,522,5
17Souza Tiago Bento de 14b0 -1 12w0 18b1 9w02088,512
18Silva Luciano da 1w0 11b0 -1 17w0 15b01010,511,501
19Silva Alline Maris Tsutsumi da 7w0 15b0 10w0 -1 16b0109,51000,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable