8º CIMEX U10 - Circuito Municipal Escolar de Xadrez 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:15:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlessandroCamporez

Giải/ Nội dungOPEN, SUB08, SUB10, SUB12, SUB15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gasparini Ana Beatriz 9b0 15w1 13b0 8w0 4b011601213,511,5
2Rodrigues Arthur Jandre 10w1 14b1 11w1 12b0 13w03401516,537,5
3Correa Cecilia Maziero 11b0 6w0 8b0 -1 17w1213099,511,5
4Silva Eleonora Alves 12w0 7b1 14w0 16b0 1w12100121322
5Almeida Erick Júnior de 13b0 8w1 15b1 10w1 9b037011,51335
6Souza Gabriel Bento de 14w0 3b1 16w1 11b1 12w03501415,537,5
7Barbosa Heitor Pereira 15b0 4w0 -1 13w0 -011709,510,501
8Campagnaro Helena 16w0 5b0 3w1 1b1 11w0211010,511,522,5
9Lecco Isabelli Silva 1w1 16b1 12w0 14b1 5w14201415410
10Fernandes Lívia Lacerda 2b0 -1 17w1 5b0 14w0212010,511,512,5
11Armani Lucas Gonzaga 3w1 17b1 2b0 6w0 8b13909,510,534,5
12Barbosa Maria Martins 4b1 13w1 9b1 2w1 6b15101416516
13Gerardt Miguel Oliveira 5w1 12b0 1w1 7b1 2b1430121348
14Aguilar Pedro Luiz de Oliveira 6b1 2w0 4b1 9w0 10b13601213,536,5
15De Angeli Pietra Tonon 7w1 1b0 5w0 17b½ 16w01,5150,58911,5
16Schneider Pietro 8b1 9w0 6b0 4w1 15b13801112,535,5
17Costa Valentina Nunêz -1 11w0 10b0 15w½ 3b01,5140,589,502,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable