8º CIMEX U15 - Circuito Municipal Escolar de Xadrez 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:18:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlessandroCamporez

Giải/ Nội dungOPEN, SUB08, SUB10, SUB12, SUB15
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Zanetti Eliasafe Selegrine 17w1 12b1 2w1 3b1 4w1501314,5514,5
2Pinheiro Yasmin 11b1 6w1 1b0 7w1 5b1401416,5411,5
3Ravani Sofia 18w1 4b1 10w1 1w0 6b14013,515410
4Alvarenga Eduardo Simões 19b1 3w0 5b1 11w1 1b03014,515,536,5
5Teixeira Vitória Samora H. 8w1 9b1 4w0 10b1 2w0301315,538,5
6Barbosa Joaquin Martins 20w1 2b0 18w1 8b1 3w03012,512,534,5
7Marin Emanuel Bandeira 12w0 17b1 9w1 2b0 13w1301112,536,5
8Azevedo Enzo de Souza 5b0 14w1 13b1 6w0 12b130101236
9Gomes Lucas Moraes Palassi Vicente 14b1 5w0 7b0 19w1 17b1309,510,534,5
10Azeredo Davi Lucca Silveira 15b1 13w1 3b0 5w0 11b½2,50,511,513,525,25
11Almeida Hiarley Luís Lopes 2w0 20b1 15w1 4b0 10w½2,50,511,511,523,25
12Vitória Vitor Silva Da 7b1 1w0 14b0 15w1 8w020131525
13Santos Maria Helena Fraga 16b1 10b0 8w0 14w1 7b02010,512,524
14Cordeiro Davi Luca Nascimento 9w0 8b0 12w1 13b0 19w120101123
15Oliveira Maria Alice David 10w0 16w1 11b0 12b0 20w1209922
16Godoi Eber Amaral 13w0 15b0 17w0 20b1 18w1207721,5
17Correa Sara Maziero 1b0 7w0 16b1 18b½ 9w01,50,51314,512,75
18Dias Emanoel Santos 3b0 19w1 6b0 17w½ 16b01,50,510,511,511,75
19Lopes Otavio Santana de Souza 4w0 18b0 20w1 9b0 14b0109,59,510
20Maciel Caio 6b0 11w0 19b0 16w0 15b0009,510,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable