注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U6

最后更新20.09.2026 05:13:22, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

4 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分Bdld俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 
19Đỗ, Phúc KhangVIE0Clb Sơn Tây407
23Cao, Đăng KhôiVIE0Clb Hoàng Gia406,5
313Nguyễn, Anh QuânVIE0Clb Quốc Oai3,507,5
46Đặng, Nhật MinhVIE0Clb Hoàng Gia308
522Nguyễn, Quý Nhật MinhVIE0Mầm Non Tân Lập308
67Đinh, Minh QuangVIE0Clb Hoàng Gia304,5
78Đỗ, Khôi NguyênVIE0Clb Sơn Tây2,509,5
817Nguyễn, Hồng QuangVIE0Clb Ba Vì2,505,5
918Nguyễn, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2010
1016Nguyễn, Hồng PhúcVIE0Clb Hoàng Gia209,5
1120Nguyễn, Nhật MinhVIE0Clb Sơn Tây209
1210Lê, Anh TùngVIE0Clb Hoàng Gia208,5
1319Nguyễn, Ngọc Minh Khuê (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia207
1415Nguyễn, Hoàng Anh KhôiVIE0Clb Hoàng Gia206
1511Mai, Trọng ChínhVIE0Clb Hoàng Gia205,5
165Cao, Đức ThànhVIE0Clb Hoàng Gia204,5
172Cấn, Hoàng PhátVIE0Clb Hoàng Gia1,508
1814Nguyễn, Đỗ Thảo Vy (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai109
1921Nguyễn, Quang ĐăngVIE0Clb Sơn Tây107
2023Phạm, Tuệ An (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia107
211Bùi, Quang TiếnVIE0Clb Hoàng Gia106,5
224Cao, Đức AnhVIE0Clb Hoàng Gia106,5
2312Ngô, Đức Minh KhôiVIE0Clb Hoàng Gia005,5

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)