注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U6

最后更新20.09.2026 05:13:22, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

5 轮后最终排名

名次SNo姓名协会等级分Bdld俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 
13Cao, Đăng KhôiVIE0Clb Hoàng Gia5012,5
213Nguyễn, Anh QuânVIE0Clb Quốc Oai4,5012
39Đỗ, Phúc KhangVIE0Clb Sơn Tây4113,5
422Nguyễn, Quý Nhật MinhVIE0Mầm Non Tân Lập4013
58Đỗ, Khôi NguyênVIE0Clb Sơn Tây3,5015,5
66Đặng, Nhật MinhVIE0Clb Hoàng Gia3014
718Nguyễn, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây3014
819Nguyễn, Ngọc Minh Khuê (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia3011
97Đinh, Minh QuangVIE0Clb Hoàng Gia3011
1015Nguyễn, Hoàng Anh KhôiVIE0Clb Hoàng Gia3010
1116Nguyễn, Hồng PhúcVIE0Clb Hoàng Gia2,5013
122Cấn, Hoàng PhátVIE0Clb Hoàng Gia2,5010,5
1311Mai, Trọng ChínhVIE0Clb Hoàng Gia2,5010
1417Nguyễn, Hồng QuangVIE0Clb Ba Vì2,5010
1510Lê, Anh TùngVIE0Clb Hoàng Gia2013,5
1620Nguyễn, Nhật MinhVIE0Clb Sơn Tây2012,5
1723Phạm, Tuệ An (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia209,5
185Cao, Đức ThànhVIE0Clb Hoàng Gia209
1921Nguyễn, Quang ĐăngVIE0Clb Sơn Tây208,5
2014Nguyễn, Đỗ Thảo Vy (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai1013,5
214Cao, Đức AnhVIE0Clb Hoàng Gia1010
221Bùi, Quang TiếnVIE0Clb Hoàng Gia109,5
2312Ngô, Đức Minh KhôiVIE0Clb Hoàng Gia108

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)