GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U6Última Atualização20.09.2026 05:13:22, Criado por / Última atualização: thaytoancovua
| Selecção de torneio | BẢNG: U6, U7, U8, U9, U11, U15 |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | VIE |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Tabela cruzada final após 5 rondas, Lista cruzada por ranking inicial |
| Emparceiramentos por tabuleiro | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , não emparceirado |
| Classificação após | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Emparceiramentos/resultados5. Ronda
| Tab. | Nº. | | White | Prov. | Rtg | Clube/Cidade | Pts. | Resultado | Pts. | | Black | Prov. | Rtg | Clube/Cidade | Nº. |
| 1 | 9 | | Đỗ, Phúc Khang | | 0 | Clb Sơn Tây | 4 | 0 - 1 | 4 | | Cao, Đăng Khôi | | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 |
| 2 | 7 | | Đinh, Minh Quang | | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn, Anh Quân | | 0 | Clb Quốc Oai | 13 |
| 3 | 6 | | Đặng, Nhật Minh | | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nguyễn, Quý Nhật Minh | | 0 | Mầm Non Tân Lập | 22 |
| 4 | 8 | | Đỗ, Khôi Nguyên | | 0 | Clb Sơn Tây | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn, Hồng Quang | | 0 | Clb Ba Vì | 17 |
| 5 | 18 | | Nguyễn, Minh Anh (Nữ) | | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 1 - 0 | 2 | | Cao, Đức Thành | | 0 | Clb Hoàng Gia | 5 |
| 6 | 10 | | Lê, Anh Tùng | | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Ngọc Minh Khuê (Nữ) | | 0 | Clb Hoàng Gia | 19 |
| 7 | 16 | | Nguyễn, Hồng Phúc | | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | ½ - ½ | 2 | | Mai, Trọng Chính | | 0 | Clb Hoàng Gia | 11 |
| 8 | 20 | | Nguyễn, Nhật Minh | | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Hoàng Anh Khôi | | 0 | Clb Hoàng Gia | 15 |
| 9 | 14 | | Nguyễn, Đỗ Thảo Vy (Nữ) | | 0 | Clb Quốc Oai | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Cấn, Hoàng Phát | | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 |
| 10 | 1 | | Bùi, Quang Tiến | | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Quang Đăng | | 0 | Clb Sơn Tây | 21 |
| 11 | 23 | | Phạm, Tuệ An (Nữ) | | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 1 - 0 | 1 | | Cao, Đức Anh | | 0 | Clb Hoàng Gia | 4 |
| 12 | 12 | | Ngô, Đức Minh Khôi | | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 1 | | | bye | | | |
|
|
|
|