Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U7Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:28:09, Autorius/Paskutinis perkėlimas: thaytoancovua
Vieta po 1 rato
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | n |
| 1 | 3 | | Đào, Bảo Ngọc (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 7 | | Hồ, Gia Hân (Nữ) | VIE | 0 | Captain Chess Hà Đông | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 9 | | Lê, Vương Diệp Chi (Nữ) | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 16 | | Nguyễn, Đức Thịnh | VIE | 0 | Clb Ba Vì | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 18 | | Nguyễn, Gia Bảo | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 20 | | Nguyễn, Linh Đan (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 22 | | Nguyễn, Thành Đạt | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 26 | | Tống, Hồ Minh Kiên | VIE | 0 | Babychess | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | | Nguyễn, Bình Minh | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 14 | | Nguyễn, Đức Anh | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 15 | | Nguyễn, Đức Duy | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 19 | | Nguyễn, Kim Thư (Nữ) | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 25 | | Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ) | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 27 | | Trần, Trọng Biên Sơn | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 29 | | Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ) | VIE | 0 | Clb Vietchess | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 1 | | Bùi, Minh Anh (Nữ) | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 5 | | Đỗ, Minh Khuê (Nữ) | VIE | 0 | Captain Chess Hà Đông | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 11 | | Nguyễn, Công Gia Khang | VIE | 0 | Clb Thiên Trường | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 13 | | Nguyễn, Đình Quốc An | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 24 | | Phan, Duy Minh Khang | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 28 | | Trịnh, Minh Đức | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 2 | | Bùi, Trí Đức | VIE | 0 | Tự Do | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 4 | | Đỗ, Đức An | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 6 | | Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 8 | | Kiều, Tiến Huy | VIE | 0 | Tiểu Học Thạch Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 12 | | Nguyễn, Đình Phúc | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 17 | | Nguyễn, Duy Minh | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 21 | | Nguyễn, Quang Minh | VIE | 0 | Tự Do | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 23 | | Phạm, Hồng Anh | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 0 | 0 | 0 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Papildomas rodiklis 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|