Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U7Paskutinis atnaujinimas20.09.2026 05:28:09, Autorius/Paskutinis perkėlimas: thaytoancovua
galutinė vietų padėtis po 5 ratų
| Vt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Reit. | Klubas/Miestas | PR1 | PR2 | PR3 | n |
| 1 | 18 | | Nguyễn, Gia Bảo | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 5 | 0 | 12,5 | 0 |
| 2 | 26 | | Tống, Hồ Minh Kiên | VIE | 0 | Babychess | 4 | 0 | 14 | 0 |
| 3 | 19 | | Nguyễn, Kim Thư (Nữ) | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 4 | 0 | 12,5 | 0 |
| 4 | 13 | | Nguyễn, Đình Quốc An | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 4 | 0 | 12 | 0 |
| 5 | 20 | | Nguyễn, Linh Đan (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 4 | 0 | 11,5 | 0 |
| 6 | 11 | | Nguyễn, Công Gia Khang | VIE | 0 | Clb Thiên Trường | 3,5 | 0 | 10,5 | 0 |
| 7 | 7 | | Hồ, Gia Hân (Nữ) | VIE | 0 | Captain Chess Hà Đông | 3 | 0 | 16 | 0 |
| 8 | 9 | | Lê, Vương Diệp Chi (Nữ) | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 3 | 0 | 14 | 0 |
| 9 | 10 | | Nguyễn, Bình Minh | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 | 13 | 0 |
| 10 | 25 | | Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ) | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 3 | 0 | 12,5 | 0 |
| 11 | 29 | | Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ) | VIE | 0 | Clb Vietchess | 3 | 0 | 12,5 | 0 |
| 12 | 27 | | Trần, Trọng Biên Sơn | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 | 12,5 | 0 |
| 13 | 6 | | Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 | 12 | 0 |
| 14 | 22 | | Nguyễn, Thành Đạt | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 3 | 0 | 10 | 0 |
| 15 | 3 | | Đào, Bảo Ngọc (Nữ) | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 2,5 | 0,5 | 11 | 0 |
| 16 | 23 | | Phạm, Hồng Anh | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 2,5 | 0,5 | 10 | 0 |
| 17 | 4 | | Đỗ, Đức An | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 | 13,5 | 0 |
| 18 | 14 | | Nguyễn, Đức Anh | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 0 | 11,5 | 0 |
| 19 | 12 | | Nguyễn, Đình Phúc | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 | 10,5 | 0 |
| 20 | 16 | | Nguyễn, Đức Thịnh | VIE | 0 | Clb Ba Vì | 2 | 0 | 9,5 | 0 |
| 21 | 28 | | Trịnh, Minh Đức | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 2 | 0 | 9,5 | 0 |
| 22 | 24 | | Phan, Duy Minh Khang | VIE | 0 | Clb Quốc Oai | 2 | 0 | 8,5 | 0 |
| 23 | 1 | | Bùi, Minh Anh (Nữ) | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 2 | 0 | 8 | 0 |
| 24 | 21 | | Nguyễn, Quang Minh | VIE | 0 | Tự Do | 1,5 | 0 | 10,5 | 0 |
| 25 | 5 | | Đỗ, Minh Khuê (Nữ) | VIE | 0 | Captain Chess Hà Đông | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 26 | 2 | | Bùi, Trí Đức | VIE | 0 | Tự Do | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 27 | 15 | | Nguyễn, Đức Duy | VIE | 0 | Clb Sơn Tây | 1 | 0 | 9,5 | 0 |
| 28 | 17 | | Nguyễn, Duy Minh | VIE | 0 | Clb Hoàng Gia | 1 | 0 | 7,5 | 0 |
| 29 | 8 | | Kiều, Tiến Huy | VIE | 0 | Tiểu Học Thạch Hòa | 0 | 0 | 8,5 | 0 |
Paaiškinimas: Papildomas rodiklis 1: points (game-points) Papildomas rodiklis 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Papildomas rodiklis 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|