注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA VUI TẾT TRUNG THU 2026 BẢNG U7

最后更新20.09.2026 05:28:09, 创建者/最新上传: thaytoancovua

Search for player 搜索

3 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市 TB1  TB2  TB3 盘数
19Lê, Vương Diệp Chi (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai3040
218Nguyễn, Gia BảoVIE0Clb Hoàng Gia303,50
37Hồ, Gia Hân (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông3030
426Tống, Hồ Minh KiênVIE0Babychess3030
519Nguyễn, Kim Thư (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây2050
620Nguyễn, Linh Đan (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2050
727Trần, Trọng Biên SơnVIE0Clb Hoàng Gia2050
822Nguyễn, Thành ĐạtVIE0Clb Hoàng Gia2040
929Trương, Phạm Đan Thanh (Nữ)VIE0Clb Vietchess2040
1010Nguyễn, Bình MinhVIE0Clb Hoàng Gia2040
1114Nguyễn, Đức AnhVIE0Clb Sơn Tây2040
123Đào, Bảo Ngọc (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2030
1313Nguyễn, Đình Quốc AnVIE0Clb Quốc Oai2030
146Đỗ, Thảo Nguyên (Nữ)VIE0Clb Hoàng Gia2030
1528Trịnh, Minh ĐứcVIE0Clb Hoàng Gia202,50
1611Nguyễn, Công Gia KhangVIE0Clb Thiên Trường1,501,50
1723Phạm, Hồng AnhVIE0Clb Sơn Tây1050
1825Phan, Trần Kiều Ngân (Nữ)VIE0Clb Quốc Oai1050
1912Nguyễn, Đình PhúcVIE0Clb Hoàng Gia1040
2024Phan, Duy Minh KhangVIE0Clb Quốc Oai1040
215Đỗ, Minh Khuê (Nữ)VIE0Captain Chess Hà Đông1040
2215Nguyễn, Đức DuyVIE0Clb Sơn Tây1040
2316Nguyễn, Đức ThịnhVIE0Clb Ba Vì103,50
241Bùi, Minh Anh (Nữ)VIE0Clb Sơn Tây1030
2517Nguyễn, Duy MinhVIE0Clb Hoàng Gia1030
2621Nguyễn, Quang MinhVIE0Tự Do0,5050
274Đỗ, Đức AnVIE0Clb Hoàng Gia0050
282Bùi, Trí ĐứcVIE0Tự Do0040
298Kiều, Tiến HuyVIE0Tiểu Học Thạch Hòa0040

注释:
TB1: points (game-points)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)